Trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp hiện nay, cảm biến đo chênh lệch áp suất là một thiết bị đo lường không thể thiếu. Dòng sản phẩm cảm biến chênh áp D2415D là một giải pháp thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật, tính năng và cách lựa chọn cấu hình cho dòng sản phẩm D2415D.
Tổng Quan Về Cảm Biến Đo Chênh Lệch Áp Suất D2415D
Mục Lục
Cảm biến đo áp suất chênh lệch D2415D được sản xuất và cung cấp bởi JSP Industrial Controls, một đơn vị có trụ sở tại Jičín, Cộng hòa Séc. Thiết bị này được ứng dụng chủ yếu để đo độ chênh lệch áp suất của các loại môi chất đa dạng bao gồm: chất lỏng, chất khí và hơi nước. Một trong những ưu điểm nổi bật của dòng thiết bị này là độ bền vật liệu. Cảm biến hoạt động ổn định và an toàn khi sử dụng cho các môi chất tương thích với vật liệu thép không gỉ (stainless steel), được kết hợp cùng lớp gioăng làm kín bằng Viton. Ngoài ra, thiết kế của thiết bị phân định rõ ràng hai ngõ vào áp suất là cổng Cao (H – High) và cổng Thấp (L – Low).


Các Tính Năng Và Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Cảm biến D2415D mang đến sự linh hoạt cao cho người sử dụng thông qua các tùy chọn về kết nối áp suất và kết nối điện. Dưới đây là các thông số cơ bản:
- Dải đo rộng: Thiết bị hỗ trợ dải đo áp suất lên đến 1,6 MPa.
- Độ chính xác cao: Tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống, người dùng có thể lựa chọn các mức độ chính xác là 1%, 0,5% hoặc mức cực kỳ chuẩn xác là 0,25%.
- Tín hiệu đầu ra của cảm biến:
- Hỗ trợ đầu ra dòng điện tương tự (Analogue output) từ 4 đến 20 mA, cấp nguồn qua vòng lặp (loop-powered) 2 dây.
- Hỗ trợ tùy chọn đầu ra điện áp từ 0 đến 10 V với thiết kế 3 dây.
Bảng Hướng Dẫn Cấu Hình Mã Đặt Hàng của dòng D2415D
Để chọn đúng loại cảm biến đo chênh lệch áp suất phù hợp với nhu cầu, người dùng cần xác định mã sản phẩm thông qua 6 thành phần mã hóa như sau:
Dải đo và Áp suất tĩnh tối đa
Thành phần này quyết định dải chênh áp (Differential pressure) và giới hạn áp suất tĩnh (Max. static pressure).
– D010: Dải đo 0 đến 10 kPa, áp suất tĩnh 50 kPa (Lưu ý: Chỉ áp dụng cho độ chính xác 1% – P10).
– D016: Dải đo 0 đến 16 kPa, áp suất tĩnh 80 kPa (Chỉ áp dụng cho P10).
– D025: Dải đo 0 đến 25 kPa, áp suất tĩnh 125 kPa (Chỉ áp dụng cho độ chính xác 0,5% – P05).
– D040: Dải đo 0 đến 40 kPa, áp suất tĩnh 200 kPa.
– D060: Dải đo 0 đến 60 kPa, áp suất tĩnh 300 kPa.
– D110: Dải đo 0 đến 100 kPa, áp suất tĩnh 500 kPa.
– D116: Dải đo 0 đến 160 kPa, áp suất tĩnh 650 kPa.
– D125: Dải đo 0 đến 250 kPa, áp suất tĩnh 750 kPa.
– D140: Dải đo 0 đến 400 kPa, áp suất tĩnh 1,2 MPa.
– D160: Dải đo 0 đến 600 kPa, áp suất tĩnh 1,8 MPa.
– D210: Dải đo 0 đến 1,0 MPa, áp suất tĩnh 3 MPa.
– D216: Dải đo 0 đến 1,6 MPa, áp suất tĩnh 4.8 MPa.


- Nhà sản xuất: JSP Industrial Controls – Cộng hòa Séc
- Loại thiết bị: Cảm biến đo chênh lệch áp suất (có đầu ra tín hiệu tương tự).
- Ứng dụng: Đo chênh lệch áp suất của chất lỏng, chất khí và hơi nước.
- Môi chất tương thích: Phù hợp với các môi chất tương thích với vật liệu thép không gỉ (stainless steel) kết hợp với chất làm kín Viton.
- Dải đo (Measuring range): Có các dải đo từ lên đến . Tùy chọn dải đo cụ thể sẽ quyết định áp suất tĩnh tối đa tương ứng (ví dụ: dải chịu áp suất tĩnh tối đa 50 kPa; dải chịu áp suất tĩnh tối đa 4,8 MPa).
- Độ chính xác : Có ba tùy chọn độ chính xác là 1%, 0,5% và 0,25%. Lưu ý, độ chính xác 1% áp dụng cho cả các dải áp suất thấp như và , trong khi độ chính xác 0,5% áp dụng từ dải .
- Tín hiệu đầu ra:
- Tín hiệu dòng 4 đến 20 mA, cấp nguồn qua vòng lặp (loại 2 dây).
- Tín hiệu áp 0 đến 10 V (loại 3 dây).
- Vật liệu làm kín (Sealing): Viton (FKM).
- Kết nối áp suất :
- M20x1,5 theo chuẩn EN 837-1/-3 (áp kế).
- G1/2″ theo chuẩn EN 837-1/-3 (áp kế).
- G1/2″ theo chuẩn DIN 3852.
- 1/2″ NPT.
- Kết nối điện:
- Đầu cắm chuẩn ISO 4400 (DIN 43650), cấp bảo vệ IP 65.
- Đầu cắm M12x1, 4 chân (thép Binder 713), cấp bảo vệ IP 67.
- Ngõ ra cáp đi kèm đoạn cáp dài 2 mét, cấp bảo vệ IP 67


Hướng dẫn Đặt Hàng Thực Tế
Để người mua dễ hình dung, nhà sản xuất đưa ra một ví dụ về mã đặt hàng hoàn chỉnh: D2415 D110 ME21 P10 CR1 KN1. Dựa vào bảng phân tích trên, mã này tương ứng với:
– Dòng sản phẩm: D2415
– D110: Dải đo 0 đến 100 kPa.
– ME2: Kết nối M20x1,5 EN 837-1/-3.
– 1: Làm kín bằng Viton.
– P10: Độ chính xác 1%.
– CR1: Đầu ra 4 to 20 mA (2 dây).
– KN1: Kết nối điện ISO 4400, IP 65.Với tính năng đo lường đa dạng môi chất, thiết kế bền bỉ với thép không gỉ và Viton, cùng rất nhiều tùy chọn cấu hình dải đo và đầu ra, cảm biến đo chênh lệch áp suất D2415D của JSP Industrial Controls là một lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án lắp đặt công nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ bảng mã đặt hàng sẽ giúp các kỹ sư lựa chọn được thông số chính xác nhất cho ứng dụng thực tế của mình.
Phones: 0989 825 950 Mr Quốc – Zalo : 0989 825 950
Email : Christian.Nguyen@Bff-tech.com



















